
Noel Eichinger là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 401 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 44% | 2 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/133 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 2 | 5/9 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | V | 6,01 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 4/8 | — | 6,00 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 3 | 7/12 | V | 6,84 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/15 | 1 | 5/5 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 2 | 5/11 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25/35 | 2 | 4/11 | — | 6,76 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 2 | 3/10 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jahn Regensburg | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Lokomotive Leipzig | Jahn Regensburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Jahn Regensburg | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Greifswalder FC | Jahn Regensburg | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Jahn Regensburg | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Zwickau | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | VfR Wormatia Worms | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | SV Wehen Wiesbaden U19 | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Wehen Wiesbaden U17 | SV Wehen Wiesbaden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG 1846 Bretzenheim U17 | SV Wehen Wiesbaden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG 1846 Bretzenheim Jugend | TSG 1846 Bretzenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy78
- Sức mạnh34
- Thể lực32