
Noë Dussenne là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Tiểu sử Noë Dussenne
Noë Dussenne là hậu vệ của Oud-Heverlee Leuven, quốc tịch Belgium, 34 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 692 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58 tại VĐQG Bỉ. Cao 191 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2016). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, và việc hết hạn mượn từ Lausanne Sports sang Oud-Heverlee Leuven được ghi vào 18/08/2025 với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/419 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/96 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/69 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 4/8 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/49 | 3 | 5/6 | — | 7,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/41 | 1 | 6/10 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/71 | 2 | 5/8 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 63/83 | 2 | 8/13 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/6 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 6/14 | — | 6,16 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/10/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 525 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Lausanne Sports | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Standard Liege | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Royal Excel Mouscron | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 16/08/2018 | Crotone | Royal Excel Mouscron | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | KAA Gent | Crotone | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Crotone | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Royal Excel Mouscron | Crotone | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/06/2015 | Cercle Brugge | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RAEC Mons (-2015) | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Royal Union Tubize-Braine | RAEC Mons (-2015) | Cho mượn | — |
| 14/07/2012 | RAEC Mons (-2015) | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RAEC Mons U19 (-2015) | RAEC Mons (-2015) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực68