
Nodar Kavtaradze là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Gagra FC.
Tiểu sử Nodar Kavtaradze
Nodar Kavtaradze là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gagra FC, mang quốc tịch Georgia, sinh ngày 02/01/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 168 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị cao nhất 450 nghìn € ghi nhận năm 2019. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026, còn chuyển nhượng gần nhất có ngày 07/07/2026 từ Merani Martvili sang Odishi 1919.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/04/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/08/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/05/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/01/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 31/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/10/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Merani Martvili | Odishi 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2026 | FC Amkal Moscow | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2025 | Medialiga (RU) | FC Amkal Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Gagra FC | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FK Andijon | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2023 | Torpedo Kutaisi | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2022 | Dinamo Tbilisi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2022 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mezokovesd Zsory FC | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Dinamo Tbilisi | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2019 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dila Gori | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lokomotiv Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Druzhba Maikop | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | Volga-1908 Tver (-2017) | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Tyumen | Volga-1908 Tver (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Tyumen | Chuyển nhượng | — |