
FC Amkal Moscow
RussiaHLV Vitaliy Panov
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Pavel Kovalev | Thủ môn | 28 |
| 51 | Vitaliy Alexandrovich Ushakov | Thủ môn | 28 |
| 66 | Maksim Shvagirev | Thủ môn | 32 |
| — | Aleksey Shumskih | Hậu vệ | 36 |
| 9 | Evgeny Nazarov | Hậu vệ | 29 |
| 12 | Abdurahman Ahilgov | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Dmitriy·Kuzkin | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Ruslan Imaev | Hậu vệ | 32 |
| 98 | Ilya Shurygin | Hậu vệ | 28 |
| 99 | Arseniy Levshuk | Hậu vệ | 25 |
| — | Anton Gorbunov | Tiền vệ | 23 |
| — | oleg pliev | Tiền vệ | 28 |
| — | Denis Semin | Tiền vệ | 31 |
| — | Dmitri savin | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Artur Ryabokobylenko | Tiền vệ | 35 |
| 10 | Andrey Aleshin | Tiền vệ | 43 |
| 19 | Anton·Starostin | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Evgeniy Marichev | Tiền vệ | 31 |
| 80 | Maksim Podluzhnyi | Tiền vệ | 24 |
| — | Oleksiy Sydorov | Tiền đạo | 25 |
| 77 | Anatoliy Katrich | Tiền đạo | 32 |
| 96 | Anton Karpov | Tiền đạo | 30 |
| — | Ivan·Spichka | Không rõ | — |
| 2 | Vladimir Olenchenko | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Amkal Moscow đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất FC Amkal Moscow 0 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 28/03/2026 thua FK Krasnodar 0-4 (Giao hữu CLB).
- Đội hình FC Amkal Moscow có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Amkal Moscow có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 29,4.
- Ai là HLV và sân nhà của FC Amkal Moscow?
- HLV trưởng là Vitaliy Panov (RUS, 47 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).