
Noboru Shimura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
764Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 89% | 50% | 1 | 1 | 6,14 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 3 | 2 | 196 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/160 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 5 | 5/10 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | Đ | 5,38 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/10 | — | 5,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 5/9 | V | 6,79 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 56/63 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/27 | 1 | 2/5 | — | 7,13 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/11 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/01/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực54