Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noboru Shimura

Port FCTiền vệJPN
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Noboru Shimura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
764Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—442980008389%50%116,14
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000080%45%006,04
Cúp Shopee2026-2027—11900000084%50%006,30
Cúp Tổng thống Indonesia2026—3219610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/160 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noboru Shimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-5900000020/2455/10—6,18
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2280010010/1201/3Đ5,38
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-3900000037/4423/6—6,30
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2900032222/2714/7—5,90
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-2900000017/2214/10—5,90
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsT 2-1900020055/5825/9V6,79
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedT 2-1900021156/6302/5—6,51
24/05/2026Cúp Liên đoàn Thái@ BG Pathum UnitedT 1-0800042219/2712/5—7,13
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 4-1640020010/1112/4—6,36
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-1900030017/2124/11V6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20162250 nghìn €
25/08/20162375 nghìn €
30/03/201724100 nghìn €
09/01/201824350 nghìn €
01/07/201825750 nghìn €
13/01/201925750 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
27/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
27/06/202027200 nghìn €
21/12/202027550 nghìn €
11/06/202128600 nghìn €
24/12/202128600 nghìn €
25/06/202229500 nghìn €
17/11/202229500 nghìn €
24/09/202330450 nghìn €
25/02/202430450 nghìn €
25/08/202431400 nghìn €
01/05/202532350 nghìn €
21/12/202532300 nghìn €
14/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com