Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nobel Mendy

Hull CityHậu vệSEN
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Nobel Mendy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—553431005380%48%006,97
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450001086%50%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/122 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nobel Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2900010021/2901/6—6,13
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-09000000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2590000020/2324/6—6,54
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1450010039/4501/2—6,65
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0710021018/2433/5—6,93
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0590011021/2722/3—7,30
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-0641011018/1902/5—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 20,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20231850 nghìn €
15/06/20231850 nghìn €
19/12/20231950 nghìn €
23/06/2024191,0 triệu €
17/12/2024201,0 triệu €
24/06/2025204,0 triệu €
11/12/2025216,0 triệu €
04/06/2026217,5 triệu €
06/10/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Rayo VallecanoHull CityHết hạn mượn 23.4M €23,4 triệu €
30/06/2026Real BetisRayo VallecanoHết hạn mượn 8.18M €8,2 triệu €
29/06/2026Rayo VallecanoReal BetisCho mượn—
19/08/2025Real BetisRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2025Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2024Paris FCReal Betis BHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2024Real Betis BParis FCCho mượn—
31/08/2023Paris FCReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2023Paris FC IIParis FCChuyển nhượng—
30/06/2022Paris FC U19Paris FC IIChuyển nhượng—
30/06/2021FC Mantois 78 U17Paris FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh77
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com