
Noam Ben Harush là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/351 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/38 | 2 | 7/9 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 66/69 | 2 | 4/8 | — | 6,76 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/61 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/53 | 3 | 5/8 | — | 7,19 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 7/13 | V | 6,10 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 5 | 6/14 | — | 7,46 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 2/2 | — | 7,36 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 42/49 | 3 | 3/6 | — | 7,04 |