Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noam Ben Harush

Maccabi Tel AvivHậu vệISR
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Noam Ben Harush là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776300017387%53%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/351 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noam Ben Harush · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0900011131/3827/9—6,99
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900011366/6924/8—6,76
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-1900000030/4412/6—6,60
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-2900100326/2903/7—6,30
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1900010254/6113/7—6,69
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1900010246/5335/8—7,19
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1900000042/5027/13V6,10
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1900011027/3156/14—7,46
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1250000222/2512/2—7,36
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-2900120242/4933/6—7,04
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com