
Noah Mawett là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo SK Beveren.
Tiểu sử Noah Mawett
Noah Mawett là tiền vệ của câu lạc bộ SK Beveren, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và hiện 21 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 17/10/2005, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 16 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 01/10/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực43