
Noah Kenshin Browne
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Noah Kenshin Browne là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 168 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 66% | 45% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/50 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | V | 5,79 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 58 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 2/4 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Jubilo Iwata | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Fagiano Okayama | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Tokushima Vortis | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Azul Claro Numazu | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Mito Hollyhock | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Azul Claro Numazu | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Mito Hollyhock | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Kamatamare Sanuki | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 01/02/2020 | Yokohama F. Marinos | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực40