Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Fenyő

Ujpest FCTiền vệHUN
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Noah Fenyő là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—622230002085%63%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/67 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Fenyő · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-215000006/901/1—5,98
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2630000023/2505/7—6,36
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-130000007/715/8V6,16
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-26000002/40——5,98
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-219000003/30——6,00
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2900020016/1903/6—6,31
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-2450000015/1800/4V5,70
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-5900031030/3315/7—6,61
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-2900000041/4625/9—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202518300 nghìn €
10/06/202519350 nghìn €
18/12/202519350 nghìn €
18/05/202620450 nghìn €
13/09/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Eintracht Frankfurt IIUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2026Ujpest FCEintracht Frankfurt IICho mượn—
19/01/2026Eintracht Frankfurt IIUjpest FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FV Stierstadt JugendEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com