Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noa Cervantes

MichalovceTiền đạoALG
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Noa Cervantes là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—41830005173%57%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noa Cervantes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 1-0450031012/1813/7—6,84
12/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 0-3300010014/1805/6—6,45
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-21000005/500/1—6,67
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-17001005/80——6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202219300 nghìn €
13/06/202320400 nghìn €
12/12/202320300 nghìn €
13/06/202421250 nghìn €
01/12/202421250 nghìn €
25/05/202522150 nghìn €
16/09/202522—
10/09/20262325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Free playerMichalovceChuyển nhượng—
06/01/2026Cannes ASFree playerTrở lại—
16/09/2025Free playerCannes ASChuyển nhượng—
30/06/2025TroyesFree playerTrở lại—
29/06/2025Paris 13 AtleticoTroyesCho mượn—
26/01/2025TroyesParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
25/01/2025ChateaurouxTroyesCho mượn—
29/08/2024TroyesChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2024MartiguesTroyesCho mượn—
09/01/2024TroyesMartiguesChuyển nhượng—
20/07/2023Stade Reims IITroyesChuyển nhượng—
29/06/2023Le MansStade Reims IICho mượn—
30/06/2022Stade Reims IILe MansChuyển nhượng—
29/06/2022FC Paços de Ferreira U19Stade Reims IICho mượn—
27/01/2022Stade Reims IIFC Paços de Ferreira U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Reims U17Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2018Stade de Reims YouthReims U17Chuyển nhượng—
30/06/2017CS Sedan-Ardennes JugendStade de Reims YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Stade de Reims YouthCS Sedan-Ardennes JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com