Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nkosingiphile Ngcobo

Kaizer ChiefsTiền vệRSA
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Nkosingiphile Ngcobo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—10120000077%100%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nkosingiphile Ngcobo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1630031127/2800/2—6,80
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 3-112000017/901/1—6,39
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedB 0-1900000455/6136/9—7,20
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluT 1-0720011034/3924/5—6,56
10/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedT 2-0900020357/6223/5—7,20
30/04/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-2dự bị00000—0———
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Orbit CollegeT 3-1610000035/3933/6—6,33
21/03/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiT 2-0760000348/5824/9V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20171725 nghìn €
05/01/20181825 nghìn €
01/06/20181825 nghìn €
18/01/20191925 nghìn €
25/06/20191925 nghìn €
13/02/20202025 nghìn €
13/01/202121250 nghìn €
14/06/202121375 nghìn €
14/01/202222500 nghìn €
29/06/202222550 nghìn €
02/02/202323800 nghìn €
29/05/202323750 nghìn €
04/01/202424700 nghìn €
10/06/202424600 nghìn €
09/01/202525450 nghìn €
27/05/202525400 nghìn €
11/12/202526450 nghìn €
04/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com