
Nikos Zografakis
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nikos Zografakis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SG Sonnenhof Grossaspach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 50% | 0 | 0 | 5,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 1-5 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/02/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | 19 | — |
| 14/09/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VSG Altglienicke | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Kallithea | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Hessen Kassel | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | SC Verl | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Energie Cottbus | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | SV Sandhausen | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | VfB Stuttgart II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha Berlin II | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Staaken 1919 Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |