Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikos Vergos

Newcastle JetsTiền đạoGRE
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Nikos Vergos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Newcastle Jets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221571003192%25%006,95
A-League2026-2027—101600000100%0%006,40
Cúp Úc2026—11631002177%50%007,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikos Vergos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-216000014/400/1—6,40
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaB 1-368102105/701/4—7,54
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashima AntlersB 1-7890010020/200——6,36
21/07/2026Cúp Úc@ Preston LionsB 2-3631021014/1801/2—7,62
02/05/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-16000001/100/2—6,22
25/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-01101101/100/1V7,18
17/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026A-League@ Auckland FCH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixB 0-145000002/502/5—6,22
21/03/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-121102103/602/5—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201418200 nghìn €
10/11/201418400 nghìn €
09/05/201519400 nghìn €
21/02/201620300 nghìn €
14/08/201620300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201721250 nghìn €
24/02/201822250 nghìn €
21/05/201822250 nghìn €
06/12/201822200 nghìn €
20/05/201923150 nghìn €
17/12/201923100 nghìn €
11/10/202024100 nghìn €
11/02/202125200 nghìn €
31/10/202125350 nghìn €
21/02/202226450 nghìn €
08/06/202226600 nghìn €
09/11/202226500 nghìn €
21/05/202327450 nghìn €
19/12/202327450 nghìn €
29/05/202428450 nghìn €
08/01/202528450 nghìn €
02/06/202529550 nghìn €
12/01/202630500 nghìn €
27/05/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Melbourne VictoryNewcastle JetsChuyển nhượng—
07/08/2024Atromitos AthensMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2023Wolfsberger ACAtromitos AthensChuyển nhượng—
29/06/2023LamiaWolfsberger ACCho mượn—
31/12/2022Wolfsberger ACLamiaChuyển nhượng—
30/06/2022Panetolikos AgrinioWolfsberger ACChuyển nhượng—
03/08/2020PanathinaikosPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
29/06/2020HerculesPanathinaikosCho mượn—
12/01/2020PanathinaikosHerculesChuyển nhượng—
21/08/2018Olympiacos PiraeusPanathinaikosChuyển nhượng—
08/01/2018Vasas FCOlympiacos PiraeusCho mượn—
28/08/2017Olympiacos PiraeusVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2017Real Madrid CastillaOlympiacos PiraeusCho mượn—
29/08/2016Olympiacos PiraeusReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
29/06/2016Elche CFOlympiacos PiraeusCho mượn—
19/08/2015Olympiacos PiraeusElche CFChuyển nhượng—
31/12/2013Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com