
Nikolai Baden Frederiksen
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Nikolai Baden Frederiksen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử Nikolai Baden Frederiksen
Nikolai Baden Frederiksen, 26 tuổi, là tiền đạo của WSG Tirol và mang quốc tịch Denmark. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 578 phút thi đấu, điểm trung bình 5,49. Tại Bundesliga Áo, số liệu là 9 trận và 3 bàn, còn Austrian Cup ghi 2 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2021). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/10/2025, từ Free Player sang WSG Tirol.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
578Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 578 | 3 | 1 | 0 | 26 | 9 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,71 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/78 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 5/9 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 71 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/9 | 0 | 4/5 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 6/8 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/03/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | Free Player | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Lyngby BK | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | IFK Goteborg | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Lyngby BK | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Vitesse Arnhem | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | SC Austria Lustenau | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Vitesse Arnhem | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Ferencvarosi TC | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Vitesse Arnhem | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Juventus U23 | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 1.825M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | WSG Tirol | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Juventus U23 | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Sittard | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Juventus U23 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Nordsjaelland U19 | Juventus U19 | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2016 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Naesby BK Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực55