
Nikola Vasiljević là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
13Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 4 | 7 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,99 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 72% | — | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/76 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 5,84 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 4 | 3 | 0 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 7,71 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 32/44 | 0 | — | — | 7,41 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/11/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/07/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Habitpharm Javor | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Radnicki Nis | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Crvena Zvezda | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Radnik Surdulica | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Crvena Zvezda | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Radnik Surdulica | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/07/2015 | Radnicki Nis | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevojno Uzice | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | GFK Sloboda Uzice U19 | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Radnicki Nis U19 | GFK Sloboda Uzice U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 152
- Chỉ số 236
- Chỉ số 449
- Chỉ số 343