
Nikola Stojiljkovic
Tiền đạoSRB
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikola Stojiljkovic là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/10/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/05/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/11/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/11/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 3,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 3,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Graficar Beograd | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2026 | Free player | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | Al Kholood | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2024 | Dabba Al-Fujairah | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Al Riyadh | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2022 | Piast Gliwice | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | SC Farense | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Sporting Braga | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Boavista FC | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Sporting Braga | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RCD Mallorca | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Sporting Braga | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Crvena Zvezda | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Sporting Braga | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Kayserispor | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 05/09/2017 | Sporting Braga | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/08/2015 | FK Čukarički | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 17/01/2013 | FK Rad Beograd | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy43
- Sức mạnh21
- Thể lực32
- Kỹ thuật40