Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Popovic

Kowloon CityTiền đạoSRB
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikola Popovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kowloon City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—4326910000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông2026-2027—116000000——00—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201420100 nghìn €
30/03/201823125 nghìn €
30/09/201824125 nghìn €
08/06/201925200 nghìn €
09/12/201925175 nghìn €
20/06/202026200 nghìn €
21/12/202026200 nghìn €
24/12/202127200 nghìn €
18/06/202228300 nghìn €
17/11/202228300 nghìn €
27/06/202329350 nghìn €
28/11/202329325 nghìn €
09/06/202430325 nghìn €
09/01/202530225 nghìn €
15/06/202531200 nghìn €
03/12/202531200 nghìn €
08/04/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Free PlayerKowloon CityChuyển nhượng—
31/12/2025Lokomotiv TashkentFree PlayerTrở lại—
12/01/2025ZemunLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
29/08/2024IndjijaZemunChuyển nhượng—
06/02/2024FK RiteriaiIndjijaChuyển nhượng—
22/02/2023FK Mladost Gat Novi SadFK RiteriaiChuyển nhượng—
30/06/2021Lori VanadzorFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
01/03/2021Metalac Gornji MilanovacLori VanadzorChuyển nhượng—
13/01/2020Dinamo VranjeMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
07/02/2019FK Grbalj RadanoviciDinamo VranjeChuyển nhượng—
14/01/2018CSK Pivara CelarevoFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
15/08/2017FK BSK BorcaCSK Pivara CelarevoChuyển nhượng—
02/02/2017Dinamo VranjeFK BSK BorcaChuyển nhượng—
30/06/2015FK Napredak KrusevacDinamo VranjeChuyển nhượng—
29/06/2015KolubaraFK Napredak KrusevacCho mượn—
31/12/2014FK Napredak KrusevacKolubaraChuyển nhượng—
29/06/2014KolubaraFK Napredak KrusevacCho mượn—
30/06/2013FK Napredak KrusevacKolubaraChuyển nhượng—
30/06/2012FK Timok ZajecarFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com