
Nikola Cavlina
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Nikola Cavlina là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 2 | 3 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 22/28 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 6,97 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Napoli | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Dinamo Zagreb | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Como | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Dinamo Zagreb | Como | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | NK Osijek | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 28/07/2022 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 166
- Chỉ số 248
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357