
Niko Bretschneider
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Niko Bretschneider là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Saarbrücken.
Tiểu sử Niko Bretschneider
Niko Bretschneider là hậu vệ của 1. FC Saarbrücken, quốc tịch Germany, 27 tuổi. Cao 181 cm, nặng 63 kg, thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, Bretschneider có 12 trận với 1046 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất 275 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Energie Cottbus đến 1. FC Saarbrücken.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 962 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 79% | 61% | 2 | 0 | 5,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/400 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/74 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 4/4 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 3 | 4/4 | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/49 | 1 | 7/10 | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 6/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/46 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 2-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hertha Berlin | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |