
Niklas Ödegard là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 4 | 452 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 72% | 48% | 3 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/135 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/3 | — | 6,10 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 19 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 7,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 84/100 | 4 | 11/21 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 36/50 | 2 | 7/10 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/59 | 2 | 6/9 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 5,79 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | V | 6,04 |