Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Hult

ElfsborgHậu vệSWE
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Niklas Hult là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.998Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1998Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23231.99810411585%51%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.998 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
758/884 (85%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
11/50 (22%)
Chuyền dài chính xác
24/70 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
22
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/172 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 67
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Hult · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2900100325/2923/5—7,35
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0870100137/4311/6—7,63
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-1900000127/3446/7—6,76
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0900000033/4236/7—7,25
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-2900000040/4701/5—5,89
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0900111257/6236/11—7,91
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1900010235/3823/7—7,39
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0830100144/4901/4—7,56
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-0900000252/5458/14—7,54
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1900010028/3215/6—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20091950 nghìn €
12/07/20102075 nghìn €
09/01/201120250 nghìn €
24/07/2011211,0 triệu €
20/11/2011212,0 triệu €
22/09/2012222,0 triệu €
04/06/2013231,8 triệu €
23/06/2014241,8 triệu €
06/08/2014241,5 triệu €
13/01/2015241,5 triệu €
05/06/2015251,5 triệu €
03/02/2016251,5 triệu €
20/12/2016261,5 triệu €
10/05/2017271,8 triệu €
17/12/2017271,8 triệu €
21/05/2018281,8 triệu €
06/12/2018281,2 triệu €
20/05/2019291,2 triệu €
17/12/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
03/08/202030700 nghìn €
07/02/202130700 nghìn €
15/06/202131700 nghìn €
14/12/202131600 nghìn €
15/06/202232500 nghìn €
13/12/202232400 nghìn €
26/06/202333350 nghìn €
07/12/202333300 nghìn €
12/06/202434300 nghìn €
19/12/202434250 nghìn €
17/06/202535200 nghìn €
18/11/202535175 nghìn €
28/06/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2022Hannover 96ElfsborgChuyển nhượng—
27/08/2020AEK AthensHannover 96Chuyển nhượng—
30/01/2018PanathinaikosAEK AthensHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2016OGC NicePanathinaikosHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014ElfsborgOGC NiceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2008IFK VarnamoElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2007IFK Värnamo U17IFK VarnamoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com