Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Stoyanov

FC Dinamo 1948Hậu vệISR
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Nikita Stoyanov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử Nikita Stoyanov

Nikita Stoyanov là hậu vệ của câu lạc bộ FC Dinamo 1948, mang quốc tịch Israel và 21 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân trái, với chiều cao 192 cm. Trong mùa 2026-2027, Stoyanov có 16 trận ra sân, tổng cộng 1440 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Riêng tại SuperLiga Romania, cầu thủ đã góp mặt trong 12 trận của mùa này. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—13131.1700003093%54%207,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600001092%66%006,71
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
897/956 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/73 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/318 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/15 (6%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Stoyanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-0900010074/7403/6—6,91
26/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 2-29000100101/10613/4V6,74
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0900010049/5102/3V6,97
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0900000073/7901/1—7,41
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1900000157/6235/8—6,89
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0900010064/7202/3—7,39
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-39000000112/11616/6—6,50
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900000062/6801/4—6,04
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1900000086/8702/3—6,98
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1900000054/5622/5—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202419150 nghìn €
29/12/202419400 nghìn €
12/06/202519350 nghìn €
24/09/202520550 nghìn €
18/12/2025201,0 triệu €
07/06/2026201,5 triệu €
21/09/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com