
Nikita Korzun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/3 | V | 5,85 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Scotland | B 1-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 6/11 | — | 6,45 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hy Lạp | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 3 | 4/8 | V | 6,28 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/07/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/11/2013 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/07/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/11/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/07/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FK Aktobe Lento | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2025 | FK Yelimay Semey | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shakhtyor Soligorsk | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Dynamo Kyiv | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | U.D.Vilafranquense | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Dynamo Kyiv | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Al Fateh | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Dynamo Kyiv | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Dinamo Minsk | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Dynamo Kyiv | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Dinamo Minsk | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2012 | Dinamo Minsk II | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Dinamo Minsk U19 | Dinamo Minsk II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực42