Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Korzun

FC Torpedo ZhodinoTiền vệBLR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikita Korzun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—219400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Korzun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-221000011/300/3V5,85
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-27010028/911/2—6,45
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Đan MạchB 0-6900010021/2546/11—6,45
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hy LạpB 1-5900000121/2234/8V6,28
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-46900000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-19000000—0——6,05
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-19000000—0—V5,85
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-19000000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/201318150 nghìn €
01/07/201318300 nghìn €
24/11/201318350 nghìn €
04/07/201419300 nghìn €
18/11/201419300 nghìn €
08/07/201520300 nghìn €
14/09/201520500 nghìn €
19/11/201520750 nghìn €
20/07/201621800 nghìn €
02/01/2017211,0 triệu €
25/06/201722800 nghìn €
11/01/201822800 nghìn €
03/12/201823900 nghìn €
31/05/201924750 nghìn €
30/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
03/09/202025300 nghìn €
07/12/202025250 nghìn €
24/06/202126350 nghìn €
08/12/202126300 nghìn €
16/06/202227300 nghìn €
29/11/202227350 nghìn €
10/07/202328350 nghìn €
05/12/202328350 nghìn €
25/06/202429400 nghìn €
13/11/202429500 nghìn €
16/06/202530450 nghìn €
05/11/202530450 nghìn €
22/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FK Aktobe LentoFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
27/06/2025FK Yelimay SemeyFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
31/12/2023Shakhtyor SoligorskFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
01/09/2020Dynamo KyivShakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
29/06/2020U.D.VilafranquenseDynamo KyivCho mượn—
01/09/2019Dynamo KyivU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
25/08/2019Al FatehDynamo KyivCho mượn—
23/01/2019Dynamo KyivAl FatehChuyển nhượng—
30/12/2018Dinamo MinskDynamo KyivCho mượn—
23/07/2018Dynamo KyivDinamo MinskChuyển nhượng—
31/01/2016Dinamo MinskDynamo KyivHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/12/2012Dinamo Minsk IIDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2011Dinamo Minsk U19Dinamo Minsk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com