
Nika Sandokhadze
Hậu vệGEO
32Tuổi
197Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nika Sandokhadze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BG Pathum United | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 13/01/2025 | Torpedo Kutaisi | BG Pathum United | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2021 | Lokomotiv Tbilisi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/12/2020 | Lokomotiv Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/08/2019 | FC Karpaty Lviv | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/12/2018 | Rigas Futbola Skola | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn | — |
| 21/07/2018 | FC Karpaty Lviv | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Samtredia | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng tự do | — |
| 14/07/2015 | Lokomotiv Tbilisi | Samtredia | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2013 | Torpedo Kutaisi | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | Torpedo Kutaisi II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Tbilisi Academy | Torpedo Kutaisi II | Chuyển nhượng tự do | — |