
Nika Sandokhadze
Hậu vệGEO
32Tuổi
197Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nika Sandokhadze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 1 | 4/4 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 1/3 | — | 7,37 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 42/48 | 0 | 4/5 | — | 7,33 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/63 | 2 | 14/16 | — | 8,00 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/4 | — | 7,27 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 2/2 | — | 7,64 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 70/73 | 0 | 3/4 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/04/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/03/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/04/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/05/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BG Pathum United | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Torpedo Kutaisi | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lokomotiv Tbilisi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Lokomotiv Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Tbilisi | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | FC Karpaty Lviv | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Rigas Futbola Skola | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 21/07/2018 | FC Karpaty Lviv | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Samtredia | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Lokomotiv Tbilisi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Torpedo Kutaisi | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Torpedo Kutaisi II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Tbilisi Academy | Torpedo Kutaisi II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực55