Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nika Sandokhadze

Hậu vệGEO
32Tuổi
197Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nika Sandokhadze là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nika Sandokhadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-1900000040/5114/4—6,53
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-0900000041/4411/3—7,37
01/05/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedH 1-1900031042/4804/5—7,33
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-0900011056/63214/16—8,00
19/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCH 0-0900010033/3800/1—6,94
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-0900000028/3513/4—7,27
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 2-0810010037/3802/2—7,64
22/03/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 2-2901131170/7303/4—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201319125 nghìn €
25/07/201521200 nghìn €
30/03/201622200 nghìn €
22/07/201622200 nghìn €
06/12/201622275 nghìn €
04/04/201723275 nghìn €
31/07/201723250 nghìn €
07/12/201723250 nghìn €
21/03/201925300 nghìn €
19/06/201925200 nghìn €
04/09/201925200 nghìn €
03/01/202025200 nghìn €
05/08/202026150 nghìn €
10/12/202026225 nghìn €
30/04/202127200 nghìn €
30/09/202127200 nghìn €
17/12/202127200 nghìn €
04/05/202228175 nghìn €
19/10/202228225 nghìn €
24/05/202329200 nghìn €
31/08/202329200 nghìn €
11/12/202329225 nghìn €
21/05/202430200 nghìn €
24/09/202430200 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
01/05/202531200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
14/05/202632200 nghìn €
05/10/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BG Pathum UnitedFree playerTrở lại—
13/01/2025Torpedo KutaisiBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
31/12/2021Lokomotiv TbilisiTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo TbilisiLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2020Lokomotiv TbilisiDinamo TbilisiCho mượn—
30/06/2020Dinamo TbilisiLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2019FC Iberia 1999 TbilisiDinamo TbilisiChuyển nhượng—
08/08/2019FC Karpaty LvivFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2018Rigas Futbola SkolaFC Karpaty LvivCho mượn—
21/07/2018FC Karpaty LvivRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
21/01/2018SamtrediaFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
14/07/2015Lokomotiv TbilisiSamtrediaChuyển nhượng—
31/12/2013Torpedo KutaisiLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2013Torpedo Kutaisi IITorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo Tbilisi AcademyTorpedo Kutaisi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com