
Nicolette Andrea Hernández Sippel
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicolette Andrea Hernández Sippel là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
919Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 9 | 829 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,38 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 14% | 0 | 0 | 8,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/332 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/101 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/60 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 6/11 | — | 5,50 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 3/9 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 4/10 | — | 5,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 32/38 | 3 | 5/7 | — | 7,13 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 3/7 | V | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 4/6 | — | 5,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/8 | — | 5,69 |