
Nicolas Verkooijen là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/6 | — | 5,97 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/3 | V | 5,63 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/15 | 1 | 1/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 17 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PSV Eindhoven U21 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II Tilburg Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực44