
Nicolas Rommens là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 91% | 83% | 0 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/117 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 2 | 3/4 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/69 | 0 | 2/2 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,23 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,78 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/39 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/10/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/09/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Zulte-Waregem | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RWDM Brussels | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Roeselare | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | KVC Westerlo | Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Dessel Sport | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KVC Westerlo | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KVC Westerlo U19 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVC Westerlo Youth | KVC Westerlo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Lierse SK Youth | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh52
- Thể lực44