
Nicolas Quagliata là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FBC Melgar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.985Phút
6Bàn thắng
12Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
26/77Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 24 | 1.985 | 6 | 1 | 12 | 77 | 26 | 84% | 45% | 3 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.985 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 12
- Sút / trúng đích
- 26/77
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 46
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 22
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 38/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 783/926 (84%)
- Chuyền quyết định
- 68
- Tạt bóng chính xác
- 44/147 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/54 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/144 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 72
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 372
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 36/41 | 0 | 5/7 | V | 8,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 46/55 | 1 | 5/13 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 38/46 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/28 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 38/47 | 1 | 4/7 | — | 7,44 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 3/3 | — | 6,93 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/29 | 0 | 6/10 | — | 6,71 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |