
Nicolas Orsini
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nicolas Orsini là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 221 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 52% | 45% | 0 | 0 | 7,03 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/34 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/13 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/19 | 1 | 12/16 | — | 6,24 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 3/11 | — | 8,68 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/05/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh29
- Thể lực44