
Nicolás Gabriel Albarracín Basil
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nicolás Gabriel Albarracín Basil là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.755Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
18/44Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 20 | 1.735 | 4 | 2 | 6 | 44 | 18 | 73% | 63% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.735 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/44
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 619/839 (73%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 23/114 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/97 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/144 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 46
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 388
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 36/52 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 24/33 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 42/59 | 0 | 1/1 | — | 7,48 |
| 25/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/28 | 4 | 12/15 | — | 8,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 4/4 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/44 | 0 | 4/7 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 47/56 | 1 | 5/6 | — | 6,50 |