
Nicolas De la Cruz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Tiểu sử Nicolas De la Cruz
Nicolas De la Cruz là tiền vệ thi đấu cho Flamengo - RJ, mang quốc tịch Uruguay và 29 tuổi, sinh ngày 01/06/1997. Mùa 2026 ghi nhận 19 trận ra sân, 1 kiến tạo và 476 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,20. Chiều cao 167 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € vào năm 2025, hợp đồng có hiệu lực tới 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
4Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 14 | 1 | 249 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 84% | 59% | 3 | 0 | 5,94 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 90% | 1 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85% | 16% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/173 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/117 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 650 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 13,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 11,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 16,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực48