Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Acevedo

Bahia - BATiền vệURU
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Nicolas Acevedo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bahia - BA.

Tiểu sử Nicolas Acevedo

Nicolas Acevedo là tiền vệ mang quốc tịch Uruguay, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bahia - BA ở tuổi 27. Mùa 2026 ghi nhận 29 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 2497 phút thi đấu, trong đó giải Serie A Brazil có 27 trận. Ngày 02/01/2025 ghi nhận việc hết hạn mượn từ New York City Football Club sang Bahia - BA, với mức phí 2,9 triệu €. Giá trị thị trường được ghi là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2031, cao 172 cm và nặng 73 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.562Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2562Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28282.38210128784%50%906,64
Copa do Brasil2026—221800001085%43%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.382 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1460/1719 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
69/162 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/67
Cắt bóng
44
Phá bóng
62
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
157/314 (50%)
Không chiến thắng / thua
36 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
121 / 126
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
360
Phạm lỗi
57
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/147 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Acevedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3650010120/3003/7—5,42
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1650020053/6301/7V5,97
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2730000042/5133/5V5,86
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1790000053/61210/19V6,23
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2780000031/3713/9—6,29
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2900100157/6547/10—7,46
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0900010243/5325/9—7,00
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3901011383/9356/10—8,20
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900000151/5916/13—6,83
30/07/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJH 0-0900000062/7623/7—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201919900 nghìn €
05/01/2020201,8 triệu €
07/04/2020201,6 triệu €
25/08/2020212,0 triệu €
17/12/2020212,0 triệu €
08/07/2021222,0 triệu €
08/11/2021222,5 triệu €
17/08/2022234,0 triệu €
07/11/2022235,0 triệu €
06/04/2023235,0 triệu €
24/07/2023245,0 triệu €
10/12/2023244,5 triệu €
27/03/2024244,5 triệu €
16/06/2024254,5 triệu €
08/12/2024254,0 triệu €
05/06/2025264,0 triệu €
09/12/2025264,0 triệu €
25/05/2026276,0 triệu €
27/09/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025New York City Football ClubBahia - BAHết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
30/12/2024Bahia - BANew York City Football ClubCho mượn—
31/12/2022New York City Football ClubBahia - BAChuyển nhượng—
01/03/2020Liverpool URUNew York City Football ClubHết hạn mượn 2.58M €2,6 triệu €
30/06/2018Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com