Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolae Ionuț Paun

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nicolae Ionuț Paun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Tiểu sử Nicolae Ionuț Paun

Nicolae Ionuț Paun là tiền vệ của câu lạc bộ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, mang quốc tịch Romania, hiện 27 tuổi và sinh ngày 19/01/1999. Anh thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 730 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,83. Tại SuperLiga Romania, anh có 9 trận, còn ở Romanian Cup là 1 trận có 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 1,3 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—987300004281%55%206,48
Romanian Cup2026-2027—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/438 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
24/40 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolae Ionuț Paun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1680011322/2612/5V6,44
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-2900021135/4312/2—6,45
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1900000227/3757/12—6,74
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-1900000060/7335/10—6,46
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-5900000032/4237/12—5,95
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0900010038/4625/7—6,54
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1900000267/7946/8—6,31
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-0dự bị10000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0320000045/4901/2V7,04
21/07/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-1900000032/4324/12—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202122450 nghìn €
02/06/202223700 nghìn €
29/09/202223900 nghìn €
20/12/2022231,2 triệu €
14/06/2023241,3 triệu €
21/12/2023241,2 triệu €
04/06/2024251,2 triệu €
18/12/202425850 nghìn €
09/06/202526600 nghìn €
24/09/202526450 nghìn €
08/12/202526350 nghìn €
08/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com