
Nicklas Rojkjaer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 499 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 89% | 48% | 2 | 0 | 6,92 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 75% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/337 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/72 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 4/5 | — | 6,09 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 41/47 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 1/1 | V | 6,64 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 5/9 | V | 5,84 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,44 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/43 | 1 | 4/10 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Gallen | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/47 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 44/54 | 2 | 3/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Mjallby AIF | Nordsjaelland | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 31/01/2024 | Fredericia | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Silkeborg | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Esbjerg | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viborg | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | FC Kobenhavn U19 | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Silkeborg U19 | FC Kobenhavn U19 | Hết hạn mượn 0.161M € | 161 nghìn € |
| 30/06/2015 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực46