Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niccolo Fortini

TorinoHậu vệITA
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Niccolo Fortini là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—542670001089%60%006,44
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/134 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niccolo Fortini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-0380000024/2523/5—6,94
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1450000013/1722/3—6,17
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2730000028/3148/13—6,33
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1560010031/3402/5—6,77
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1900000118/2136/13—6,44
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-2730000134/3813/6—6,59
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-2200000014/1613/3—6,35
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs BeneventoT 4-1dự bị00000—0———
01/08/2026Giao hữu CLB@ Real MadridH 2-214000004/600/2—6,01
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hy LạpT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202418500 nghìn €
14/10/2024181,0 triệu €
22/12/2024182,0 triệu €
16/03/2025193,5 triệu €
01/06/2025198,5 triệu €
22/12/20251910,0 triệu €
28/05/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026FiorentinaTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025Juve StabiaFiorentinaCho mượn—
29/08/2024FiorentinaJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2024Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2023Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com