
Niama Sissoko là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SV Ried.
Tiểu sử Niama Sissoko
Niama Sissoko là tiền đạo của SV Ried, sinh ngày 16/12/2005, hiện 20 tuổi và mang quốc tịch Mali. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 2 bàn sau 7 trận và 314 phút thi đấu tại Bundesliga Áo, với điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, từ Stade DE Reims đến SV Ried.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 314 | 2 | 1 | 0 | 16 | 4 | 67% | 52% | 2 | 0 | 6,76 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/65 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 7/15 | V | 5,96 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/9 | 0 | 2/8 | V | 7,02 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 5/10 | — | 7,68 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Stade DE Reims | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nancy | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Stade DE Reims | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Debreceni VSC | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Stade DE Reims | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Afrique Football Elite | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |