
Neto Moura là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.902Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/27Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 15 | 1.234 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 88% | 52% | 8 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 456 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 87% | 60% | 1 | 0 | 6,78 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.234 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 719/810 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/87 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/88 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 35
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/240 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/33 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/148 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 0/2 | V | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 7/9 | V | 6,56 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/6 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 2 | 2/5 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/4 | V | 6,65 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 3/6 | V | 6,70 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 2/3 | — | 6,98 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 1 | 2/3 | V | 6,84 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 3/5 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/09/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực58