Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neto Moura

Mirassol - SPTiền vệBRA
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Neto Moura là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
1.902Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/27Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19151.23400014288%52%806,67
Copa Libertadores2026—654560007087%60%106,78
Copa do Brasil2026—422120006087%56%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.234 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
719/810 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
73/87 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
14
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/88 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/240 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/33 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/148 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neto Moura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0450020063/7100/2V7,20
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1900000052/5937/9V6,56
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1900000019/2311/6—6,37
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0900000060/6322/5—7,20
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1690000036/4212/4V6,65
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1900010045/4923/6V6,70
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0450010218/2312/3—6,98
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5360000218/2012/3V6,84
14/08/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1780010231/3623/5V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201518250 nghìn €
30/05/201518750 nghìn €
10/09/2015191,2 triệu €
14/12/2015191,0 triệu €
26/05/201619750 nghìn €
27/11/201620500 nghìn €
29/10/201721500 nghìn €
06/12/201721500 nghìn €
22/05/201821800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
02/12/202125350 nghìn €
04/08/202225800 nghìn €
06/04/202326800 nghìn €
24/07/202326800 nghìn €
26/11/202327800 nghìn €
17/04/202427800 nghìn €
26/11/202428900 nghìn €
05/06/202528900 nghìn €
04/09/2025291,2 triệu €
09/12/2025292,0 triệu €
25/05/2026292,0 triệu €
27/09/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh60
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com