
Nestor Breitenbruch
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nestor Breitenbruch là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Nestor Breitenbruch
Nestor Breitenbruch là hậu vệ của Aldosivi Mar del Plata, quốc tịch Argentina, sinh ngày 13/09/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026, Breitenbruch có 12 trận ra sân với 1015 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2022), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 21/01/2025, khi cầu thủ này chuyển từ Atletico Tucuman sang Aldosivi Mar del Plata.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 11 | 925 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 71% | 1 | 0 | 6,32 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 70% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/340 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/98 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/83 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/44 | 4 | 8/11 | — | 5,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 6/8 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 9 | 11/13 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 7/10 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 3 | 11/16 | V | 5,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 3/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Atletico Tucuman | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Arsenal de Sarandi | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Defensa Y Justicia | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Tigres UANL | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Tigres UANL | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Correcaminos de la U.A.T. | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 19/01/2018 | Tigres UANL | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | CA Independiente II | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Quilmes | CA Independiente II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | CA Independiente II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh79
- Thể lực62