Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nermin Haljeta

PSIM YogyakartaTiền đạoSLO
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nermin Haljeta là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5438310000——005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nermin Haljeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-19000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarB 1-29000000—0——6,60
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——6,60
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-29010000—0——7,09
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-12300000—0——6,50
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-34501000—0——6,30
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-1100000—0——6,50
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-0100000—0——6,50
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-11600000—0——6,30
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangB 0-19000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €20172025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201719100 nghìn €
23/06/201720200 nghìn €
20/12/201720200 nghìn €
29/06/201821150 nghìn €
02/08/201821150 nghìn €
16/09/20182175 nghìn €
29/03/201921100 nghìn €
02/12/201922150 nghìn €
22/09/202023200 nghìn €
05/04/202123200 nghìn €
31/08/202124200 nghìn €
04/07/202225200 nghìn €
30/11/202225175 nghìn €
12/06/202326175 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
27/05/202426300 nghìn €
14/07/202427300 nghìn €
05/12/202427325 nghìn €
28/05/202527350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com