
Nemanja Tekijaški là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 62% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 70% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 432/495 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/64 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/80 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/62 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 8/9 | — | 6,95 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 2/7 | — | 6,19 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 6/11 | V | 5,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/65 | 5 | 11/14 | — | 7,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/47 | 3 | 8/10 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/74 | 2 | 7/8 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/76 | 0 | 5/11 | — | 6,49 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 6/9 | — | 6,97 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |