Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Miletić

35Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nemanja Miletić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11900000078%100%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Miletić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-1900000336/4615/5—7,09
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-3710010121/3033/9—5,65
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2900000225/3200/3—6,51
09/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-1900000015/1903/6—6,60
02/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-2900121535/4202/5V7,05
26/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2900021023/3406/7—5,85
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-2900000018/2801/7—5,38
04/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-2900000140/5201/4—6,54
21/03/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaH 0-0900031233/3838/12—7,97
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-39000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201322250 nghìn €
22/11/201524300 nghìn €
28/05/201624300 nghìn €
17/12/201625700 nghìn €
03/05/2017251,2 triệu €
09/01/2018261,2 triệu €
01/07/201826900 nghìn €
13/01/201927700 nghìn €
08/06/201927500 nghìn €
14/01/202028300 nghìn €
05/10/202029200 nghìn €
12/04/202129400 nghìn €
01/06/202129500 nghìn €
28/12/202130400 nghìn €
01/06/202230300 nghìn €
06/10/202231250 nghìn €
21/06/202331200 nghìn €
26/12/202332150 nghìn €
09/06/202432100 nghìn €
26/12/202433100 nghìn €
11/06/202533100 nghìn €
10/12/202534100 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Novi PazarRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
30/06/2024FK Javor IvanjicaNovi PazarChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
30/06/2022FC UfaFree PlayerTrở lại—
25/02/2021Olympiakos Nicosia FCFC UfaChuyển nhượng Free—
14/09/2020Free PlayerOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
07/05/2020Korona KielceFree PlayerTrở lại—
29/08/2019Partizan BelgradeKorona KielceChuyển nhượng Free—
06/07/2016FK Javor IvanjicaPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
30/06/2013Macva SabacFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
30/06/2012FK Radnicki Stobex KlupciMacva SabacChuyển nhượng—
30/06/2011FK Sopot BelgradFK Radnicki Stobex KlupciChuyển nhượng—
31/12/2010FK Radnicki Stobex KlupciFK Sopot BelgradChuyển nhượng—
31/12/2009Red Star Belgrade U19FK Radnicki Stobex KlupciChuyển nhượng—
30/12/2009FK Sopot BelgradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
30/06/2009Red Star Belgrade U19FK Sopot BelgradChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com