
Nelson Palacio
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Nelson Palacio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Toronto FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Palacio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 5/7 | — | 6,59 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 3 | 6/9 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/43 | 1 | 4/9 | V | 6,84 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/69 | 1 | 5/7 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 5/9 | — | 5,72 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/09/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/04/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật46
Tư duy52
Sức mạnh48
Thể lực45