
Nelson Okeke là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 340 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 41% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 5,37 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/151 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | V | 5,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 4/9 | V | 5,90 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/5 | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/6 | V | 6,11 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/25 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/03/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Sparta Praha B | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.515M € | 515 nghìn € |
| 30/12/2025 | Bohemians Praha 1905 | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Sparta Praha B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2020 | New Generation Football Academy | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2018 | Sparta Praha B | New Generation Football Academy | Cho mượn | — |
| 19/10/2018 | New Generation Football Academy | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực48