Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelson Okeke

FK JablonecTiền vệNGR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nelson Okeke là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—943400005084%41%206,37
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11660000077%42%105,37
Cúp Séc2026-2027—116100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/151 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Okeke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3190010016/1702/3—6,05
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3660000017/2213/7V5,37
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-07000000/101/2—6,81
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-245000008/1134/9V5,90
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-215000006/811/5—5,90
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1890020125/3013/7—6,21
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2820010029/3603/6V6,11
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0340020125/2535/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20211950 nghìn €
25/12/20211975 nghìn €
21/06/20222075 nghìn €
13/12/20222050 nghìn €
19/06/20232150 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
26/03/202422125 nghìn €
04/06/202422125 nghìn €
26/09/202422150 nghìn €
19/12/202422200 nghìn €
31/03/202523300 nghìn €
16/06/202523325 nghìn €
22/09/202523400 nghìn €
21/12/202523450 nghìn €
23/03/202623500 nghìn €
19/05/202624550 nghìn €
23/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Sparta Praha BFK JablonecHết hạn mượn 0.515M €515 nghìn €
30/12/2025Bohemians Praha 1905Sparta Praha BCho mượn—
31/12/2024Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
03/11/2020New Generation Football AcademySparta Praha BChuyển nhượng—
04/11/2018Sparta Praha BNew Generation Football AcademyCho mượn—
19/10/2018New Generation Football AcademySparta Praha BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com