Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Néiser Villarreal

Cruzeiro - MGTiền đạoCOL
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Néiser Villarreal là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
804Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—14764430121873%43%006,59
Copa Libertadores2026—411231004254%30%206,85
Copa do Brasil2026—303700010100%28%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/69 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/69 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Néiser Villarreal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-225000003/301/4—5,97
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-384001016/801/5—6,36
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-13000001/101/2—6,37
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-114000013/301/2—6,34
23/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 2-13000001/103/3—6,56
01/06/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-157003016/814/5—5,89
29/05/2026Copa Libertadoresvs Barcelona SC(ECU)T 4-016001012/300/1V6,96
25/05/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1100000—00/1—6,43
20/05/2026Copa Libertadores@ Boca JuniorsH 1-19001101/300/1V5,90
13/05/2026Copa do Brasilvs Goias Esporte ClubeT 1-09001001/100/1—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,2 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 4,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/2025191,2 triệu €
19/06/2025202,8 triệu €
14/09/2025201,8 triệu €
04/12/2025202,2 triệu €
25/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025MillonariosCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2024Millonarios U20MillonariosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com