Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Zeze

Neom SCHậu vệFRA
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Nathan Zeze là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Neom SC.

Tiểu sử Nathan Zeze

Nathan Zeze là hậu vệ của Neom SC, mang quốc tịch France và 21 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và sinh ngày 18/06/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 810 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/07/2025, hình thức hết hạn mượn từ FC Nantes sang NEOM Sports Club với phí 20,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10109000003188%66%106,97
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900011086%50%107,07
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
565/637 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
50/92 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/45 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/53 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Zeze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1900000026/3311/3V6,54
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900000064/7703/4—6,75
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900000070/7738/10—7,02
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-12800000—0——6,30
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-29001000—0——6,50
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-09000000—0——6,15
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-19000000—0——6,50
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2900000065/7311/4—6,75
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-0900010015/1735/7—6,86
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0900000057/6712/2—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202317150 nghìn €
26/06/202318400 nghìn €
17/12/202318400 nghìn €
18/03/2024185,0 triệu €
02/06/2024185,0 triệu €
06/10/20241910,0 triệu €
09/12/20241912,0 triệu €
02/06/20251915,0 triệu €
17/12/20252018,0 triệu €
03/06/20262020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025FC NantesNEOM Sports ClubHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
03/07/2023FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2022Nantes U17FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2021FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com