Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Yavorsky

Versailles 78Thủ mônFRA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nathan Yavorsky là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109003351170%100%004,52

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,52

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/283 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/141 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Yavorsky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-19020114/2801/1—6,10
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-09040013/220———
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-19041010/210——6,10
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-09040121/280———
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-09030224/410———
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-39051119/250——6,78
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-39020137/440——6,00
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-29021022/2501/1—6,61
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-09032021/240——7,16
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-39040018/250——6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202524300 nghìn €
07/12/202524300 nghìn €
22/03/202624350 nghìn €
24/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Les HerbiersVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2024Saint MaloLes HerbiersChuyển nhượng—
27/07/2020ES Troyes AC BSaint MaloChuyển nhượng—
30/06/2019Tours U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2018US Avranches U17Tours U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CPB Bréquigny U17US Avranches U17Chuyển nhượng—
30/06/2016CPB Bréquigny JugendCPB Bréquigny U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Stade Rennais FC JugendCPB Bréquigny JugendChuyển nhượng—
30/06/2009CPB Bréquigny JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com