
Nathan Mendes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Nathan Mendes
Nathan Mendes là hậu vệ thi đấu cho Vitória - BA, mang quốc tịch Brazil và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026, Nathan Mendes đã ra sân 15 trận với 1243 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,55. Ở Serie A Brazil, Nathan Mendes có 13 trận, còn ở Copa do Brasil có 2 trận và ở Copa do Nordeste có 5 trận cùng 1 bàn thắng. Chiều cao 182 cm, chân thuận là chân phải, và cầu thủ có giá trị thị trường 1,5 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Red Bull Bragantino sang Vitória - BA ngày 19/01/2026, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 12 | 1.063 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 52% | 3 | 0 | 6,55 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 72% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa do Nordeste | — | — | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/388 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/102 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/3 | — | 7,23 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Flamengo - RJ | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 6/7 | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 4 | 5/7 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/45 | 1 | 2/6 | — | 6,97 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 2/5 | V | 6,83 |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 5/7 | — | 7,69 |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 5/7 | — | 6,73 |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 5 | 8/15 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Red Bull Bragantino | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | São Paulo - SP | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/02/2023 | Coritiba SAF - PR | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | São Paulo - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực50