Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Zoukit

ThunTiền vệSUI
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nassim Zoukit là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—975450007180%62%306,21
Switzerland Cup2026-2027—116200000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10450000085%57%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/376 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/58 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/77 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassim Zoukit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1450000012/1414/7—6,49
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-4820010027/3648/15—6,07
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1860000023/2726/9V6,82
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4450010026/3223/6—5,85
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1900010061/72613/17V6,41
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3300000136/4101/1—6,27
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0900021153/7437/13V6,26
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-3dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-2900020035/4401/4—6,46
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-7450000012/1613/7—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20212025 nghìn €
07/06/20222125 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
06/06/202322100 nghìn €
20/12/202322125 nghìn €
27/06/202423150 nghìn €
22/12/202423250 nghìn €
09/06/202524350 nghìn €
28/12/202524400 nghìn €
01/06/202625400 nghìn €
21/09/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026AarauThunHết hạn mượn 0.184M €184 nghìn €
13/07/2025Etoile CarougeAarauChuyển nhượng—
04/09/2023Lausanne SportsEtoile CarougeChuyển nhượng—
02/09/2023BellinzonaLausanne SportsCho mượn—
30/06/2023Lausanne SportsBellinzonaChuyển nhượng—
17/01/2022Etoile CarougeLausanne SportsChuyển nhượng—
25/07/2021CS Italien GEEtoile CarougeChuyển nhượng—
20/01/2021Free PlayerCS Italien GEChuyển nhượng—
30/06/2020Girona U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2018CD Lugo YouthGirona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com