
Nassim Zoukit là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 545 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 62% | 3 | 0 | 6,21 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/376 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/58 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/77 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 4 | 8/15 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 6/9 | V | 6,82 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/72 | 6 | 13/17 | V | 6,41 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/74 | 3 | 7/13 | V | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/7 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Aarau | Thun | Hết hạn mượn 0.184M € | 184 nghìn € |
| 13/07/2025 | Etoile Carouge | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Lausanne Sports | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2023 | Bellinzona | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Lausanne Sports | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Etoile Carouge | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | CS Italien GE | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Free Player | CS Italien GE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | CD Lugo Youth | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh62
- Thể lực54